Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 28/05/2026

Torpedo Kutaisi
1 - 2

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốGagra FC
0Chỉ số 80
10Chỉ số 21
9Chỉ số 221
87Chỉ số 2441
1Chỉ số 33
116Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
4Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-23161645118714935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Deisadze#17
D.Deisadze#22
D.Deisadze#1
D.Deisadze#13
D.Deisadze#15
D.Deisadze#19

D.Deisadze#2
D.Deisadze#18
Gagra FC
Sơ đồ 4-3-3140142468257911
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
pedro borges#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Zoidze#29
S.Zoidze#23
S.Zoidze#12

S.Zoidze#3
S.Zoidze#20
S.Zoidze#13

S.Zoidze#21
S.Zoidze#17

S.Zoidze#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#21#31#41#510#60#70
Gagra FC
#12#22#30#43#51#60#70