Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 04/08/2025

Torpedo Kutaisi
2 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốGagra FC
11Chỉ số 225
7Chỉ số 23
117Chỉ số 2397
0Chỉ số 33
82Chỉ số 2455
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-3-331242358716201710
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andrić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Kokhreidze#11

G.Kokhreidze#3
G.Kokhreidze#24
G.Kokhreidze#26

G.Kokhreidze#18
G.Kokhreidze#1

G.Kokhreidze#9
Gagra FC
Sơ đồ 4-3-32140143257630291118
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
otar chochia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

richmond adeyemi#29 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Zoidze#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Zoidze#17

S.Zoidze#33

S.Zoidze#9

S.Zoidze#8
S.Zoidze#5
S.Zoidze#1
S.Zoidze#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
FC Telavi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#12#21#30#40#57#60#70
Gagra FC
#11#20#30#43#53#60#70