Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 28/04/2026

Dinamo Batumi
0 - 3

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2448
0Chỉ số 220
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2382
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-113923351237622102014
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giorgi putkaradze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
giorgi kokhreidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
giorgi kokhreidze#27
giorgi kokhreidze#32
giorgi kokhreidze#21

giorgi kokhreidze#4
giorgi kokhreidze#40
giorgi kokhreidze#34
giorgi kokhreidze#25
giorgi kokhreidze#30
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-231616426117814935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Deisadze#17
D.Deisadze#22

D.Deisadze#29
D.Deisadze#1

D.Deisadze#10
D.Deisadze#15

D.Deisadze#5

D.Deisadze#2
D.Deisadze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi5 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Sogdiana Jizak2 - 0
Dinamo Batumi
FK Oleksandria1 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#10#20#30#42#55#60#70
Torpedo Kutaisi
#13#21#30#41#58#60#70