Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 24/05/2026

Dinamo Tbilisi
0 - 1

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốTorpedo Kutaisi
9Chỉ số 21
0Chỉ số 30
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
9Chỉ số 221
74Chỉ số 2425
95Chỉ số 2368
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-4-1-1132745202422172611
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Rui·Monteiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
donkor nana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#32

M.Vatsadze#10
M.Vatsadze#18
M.Vatsadze#21
M.Vatsadze#6

M.Vatsadze#37

M.Vatsadze#25
M.Vatsadze#13

M.Vatsadze#19
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-23161645118714935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Deisadze#17
D.Deisadze#22
D.Deisadze#1
D.Deisadze#13

D.Deisadze#10
D.Deisadze#15

D.Deisadze#2
D.Deisadze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#40#59#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#40#51#60#70