Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 20/05/2026

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 4

Torpedo Kutaisi
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-1-2-329262040135302110911
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
L.Chikhladze#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Kvirkvia#14

M.Kvirkvia#15
M.Kvirkvia#25

M.Kvirkvia#3

M.Kvirkvia#16
M.Kvirkvia#19
M.Kvirkvia#4
M.Kvirkvia#1

M.Kvirkvia#22
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-231616426118714935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Deisadze#2
D.Deisadze#1
D.Deisadze#13
D.Deisadze#15

D.Deisadze#5
D.Deisadze#30
D.Deisadze#22

D.Deisadze#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#53#60#70
Torpedo Kutaisi
#14#20#30#42#55#60#70