Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 10/05/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 1

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốTorpedo Kutaisi
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
122Chỉ số 2398
51Chỉ số 2445
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-1-21202545762427911
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.bartishvili#10
A.bartishvili#18

A.bartishvili#16

A.bartishvili#40

A.bartishvili#22

A.bartishvili#14
A.bartishvili#30

A.bartishvili#17
A.bartishvili#29
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-23161645118710935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Deisadze#30
D.Deisadze#26

D.Deisadze#17
D.Deisadze#22

D.Deisadze#29

D.Deisadze#14
D.Deisadze#1
D.Deisadze#15
D.Deisadze#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 3
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#44#51#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#21#30#43#55#60#70