Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 07/05/2026

Gagra FC
1 - 2

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốDinamo Batumi
1Chỉ số 32
135Chỉ số 23131
13Chỉ số 25
12Chỉ số 225
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
79Chỉ số 2449
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-4-21401424821625923
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

andreychuk#11

andreychuk#22
andreychuk#29
andreychuk#7

andreychuk#3
andreychuk#35
andreychuk#13
andreychuk#19
andreychuk#17
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-1-2-3135234126103922720
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Luka Tsulukidze#14
Luka Tsulukidze#30
Luka Tsulukidze#25
Luka Tsulukidze#37
Luka Tsulukidze#40

Luka Tsulukidze#19
Luka Tsulukidze#21
Luka Tsulukidze#32
Luka Tsulukidze#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi3 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#20#30#41#513#60#70
Dinamo Batumi
#12#21#30#42#55#60#70