Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 11/05/2026

Spaeri FC
3 - 0

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốGagra FC
2Chỉ số 2211
50Chỉ số 2461
4Chỉ số 27
90Chỉ số 2395
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11132031141061911717
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#21

L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#3

L.Kokhreidze#2
L.Kokhreidze#9

L.Kokhreidze#22
L.Kokhreidze#30
Gagra FC
Sơ đồ 4-4-2122142118216291723
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gela sadghobelashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
R.Adeyeye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
goga pipia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
andreychuk#12

andreychuk#3

andreychuk#4

andreychuk#25

andreychuk#9
andreychuk#19
andreychuk#13
andreychuk#20

andreychuk#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Gagra FC
Spaeri FC2 - 0
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#21#30#42#54#60#70
Gagra FC
#10#20#30#42#57#60#70