Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 08/04/2026

Dila Gori
1 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốGagra FC
2Chỉ số 31
67Chỉ số 2449
7Chỉ số 212
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 226
140Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312333262927872110
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

T.Fuller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Z.Museliani#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Otar Parulava#6

Otar Parulava#11
Otar Parulava#14

Otar Parulava#13
Otar Parulava#9

Otar Parulava#23

Otar Parulava#12

Otar Parulava#16

Otar Parulava#22
Gagra FC
Sơ đồ 4-4-21401424862510911
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Zoidze#3

S.Zoidze#22
S.Zoidze#17

S.Zoidze#21
S.Zoidze#13
S.Zoidze#35
S.Zoidze#20
S.Zoidze#29
S.Zoidze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC0 - 5
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Dila Gori5 - 1
Gagra FC
Dila Gori1 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Bars
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Bunyodkor1 - 1
Gagra FC
Muras United FC4 - 4
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Asia Talas
Zorya2 - 0
Gagra FC
Shturmi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#11#21#30#42#53#60#70
Gagra FC
#11#21#30#41#55#60#70