Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 25/04/2025

Torpedo Kutaisi
2 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốGagra FC
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
53Chỉ số 2489
90Chỉ số 23129
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-13127456782014109
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kharabadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#26
B.Johnsen#19

B.Johnsen#33
B.Johnsen#1
B.Johnsen#23
B.Johnsen#11

B.Johnsen#40

B.Johnsen#3
B.Johnsen#22
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-111314225630781033
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Okriashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.kharebashvili#37
g.kharebashvili#18
g.kharebashvili#24

g.kharebashvili#32

g.kharebashvili#11
g.kharebashvili#19

g.kharebashvili#9
g.kharebashvili#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
Gagra FC
Torpedo Kutaisi0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#12#21#30#43#51#60#70
Gagra FC
#11#20#30#44#56#60#70