Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 16/05/2026

Gagra FC
1 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
45Chỉ số 2494
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 229
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
133Chỉ số 23181
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 3
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#20#30#40#52#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#40#56#60#70