Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 27/04/2026

Gagra FC
1 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 24
58Chỉ số 2435
103Chỉ số 2388
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-3-1-21401424862510923
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
andreychuk#29

andreychuk#3
andreychuk#35
andreychuk#13
andreychuk#19

andreychuk#21
andreychuk#17

andreychuk#22

andreychuk#11
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-4-2-129312040231861311149
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#16
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#7

I.Sikharulidze#15
I.Sikharulidze#8
I.Sikharulidze#3

I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Gagra FC2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Bunyodkor1 - 1
Gagra FC
Muras United FC4 - 4
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FK Kokand 19121 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#21#30#42#57#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#41#54#60#70