Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 21/04/2026

Dinamo Tbilisi
0 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốGagra FC
3Chỉ số 32
160Chỉ số 2382
5Chỉ số 22
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2424
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1372345262220131719
Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Rui·Monteiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ramos rodrigo ramos#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
donkor nana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Siradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Siradze#9
I.Siradze#30
I.Siradze#28
I.Siradze#38
I.Siradze#7
I.Siradze#15

I.Siradze#33
I.Siradze#21
I.Siradze#6
Gagra FC
Sơ đồ 4-1-3-21221424681025923
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gela sadghobelashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
andreychuk#17

andreychuk#21
andreychuk#19
andreychuk#13
andreychuk#35
andreychuk#20

andreychuk#40

andreychuk#3

andreychuk#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 6
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Navbahor Namangan
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
FK Auda Riga1 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Bunyodkor1 - 1
Gagra FC
Muras United FC4 - 4
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Asia TalasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#43#55#60#70
Gagra FC
#11#20#30#42#52#60#70