Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 01/05/2026

Spaeri FC
1 - 1

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốTorpedo Kutaisi
41Chỉ số 2559
124Chỉ số 23122
3Chỉ số 25
68Chỉ số 2472
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122203121461910717
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze#3

L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#9
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-231616426117814935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Deisadze#18

D.Deisadze#2

D.Deisadze#5
D.Deisadze#15

D.Deisadze#10
D.Deisadze#1

D.Deisadze#29
D.Deisadze#22

D.Deisadze#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Asiagoal Bishkek0 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#21#30#43#53#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#42#55#60#70