Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 08/04/2026

Torpedo Kutaisi
0 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốDinamo Tbilisi
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
59Chỉ số 2477
98Chỉ số 23103
4Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-23161645118714935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Deisadze#30

D.Deisadze#17

D.Deisadze#29
D.Deisadze#1
D.Deisadze#13

D.Deisadze#10
D.Deisadze#15
D.Deisadze#19
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-115427322262024337
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rui·Monteiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Khalid doltmurziev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Khalid doltmurziev#9
Khalid doltmurziev#19
Khalid doltmurziev#13

Khalid doltmurziev#37
Khalid doltmurziev#30
Khalid doltmurziev#6
Khalid doltmurziev#21
Khalid doltmurziev#17
Khalid doltmurziev#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi0 - 1
Odishi 1919
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Navbahor Namangan
Veres2 - 0
Dinamo Tbilisi
FK Auda Riga1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi2 - 0
ShturmiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#41#53#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#41#57#60#70
Dinamo Batumi
Gagra FC