Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 22/04/2026

Torpedo Kutaisi
6 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
1Chỉ số 35
11Chỉ số 211
66Chỉ số 2449
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 224
101Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-231616426118714935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Deisadze#18

D.Deisadze#2
D.Deisadze#30

D.Deisadze#17

D.Deisadze#29
D.Deisadze#1

D.Deisadze#10
D.Deisadze#15

D.Deisadze#5
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 5-3-2212320392786152811
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Otar aptsiauri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Wellissol#25

Wellissol#9

Wellissol#1

Wellissol#7
Wellissol#33
Wellissol#5

Wellissol#10
Wellissol#18

Wellissol#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Alashkert Yerevan1 - 3
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#16#22#30#41#56#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#45#51#60#70