Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 05/05/2026

Torpedo Kutaisi
1 - 1

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
1Chỉ số 214
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2211
54Chỉ số 2481
1Chỉ số 25
104Chỉ số 23106
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-231216426117814935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Deisadze#19
D.Deisadze#6
D.Deisadze#18

D.Deisadze#5
D.Deisadze#15

D.Deisadze#10
D.Deisadze#1

D.Deisadze#17
D.Deisadze#22
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-1-221272431956407119
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pami#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
kenio jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#35

jean#22

jean#14
jean#23
jean#17
jean#18
jean#13

jean#4
jean#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#20#31#41#51#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#41#55#60#70