Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 20/05/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 0

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốGagra FC
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
84Chỉ số 2442
140Chỉ số 2390
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
5Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-1-212045407810271411
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.bartishvili#38
A.bartishvili#18

A.bartishvili#16

A.bartishvili#22

A.bartishvili#9
A.bartishvili#30

A.bartishvili#24

A.bartishvili#25
A.bartishvili#29
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-1-31401424625872311
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
pedro borges#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Zoidze#29
S.Zoidze#12

S.Zoidze#3
S.Zoidze#20
S.Zoidze#13
S.Zoidze#19

S.Zoidze#9

S.Zoidze#21

S.Zoidze#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#45#54#60#70
Gagra FC
#10#20#30#42#51#60#70