Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 18/04/2026

Gagra FC
2 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốTorpedo Kutaisi
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
2Chỉ số 33
5Chỉ số 216
46Chỉ số 2455
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 226
114Chỉ số 23143
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-114014246258101123
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
andreychuk#35
andreychuk#13

andreychuk#9

andreychuk#21
andreychuk#17

andreychuk#22
andreychuk#29

andreychuk#3
andreychuk#20
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-23161645118714935
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Deisadze#26

D.Deisadze#17

D.Deisadze#29
D.Deisadze#1

D.Deisadze#10
D.Deisadze#15
D.Deisadze#19

D.Deisadze#2
D.Deisadze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC0 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Dinamo Batumi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Bunyodkor1 - 1
Gagra FC
Muras United FC4 - 4
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Asia Talas
Zorya2 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FC
Agia Napa FC1 - 3
Torpedo Kutaisi
Ararat-Armenia FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi0 - 1
Odishi 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#12#21#30#42#54#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#21#30#43#53#60#70