Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 25/05/2026

Gagra FC
2 - 0

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốDila Gori
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 41
5Chỉ số 210
100Chỉ số 23137
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2455
1Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-3-3140142468257911
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
pedro borges#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Zoidze#22

S.Zoidze#21
S.Zoidze#19
S.Zoidze#13
S.Zoidze#20

S.Zoidze#3
S.Zoidze#12
S.Zoidze#23

S.Zoidze#29
Dila Gori
Sơ đồ 4-3-312133262782992210
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Otar Parulava#17
Otar Parulava#30
Otar Parulava#6

Otar Parulava#19

Otar Parulava#11

Otar Parulava#14

Otar Parulava#21

Otar Parulava#12

Otar Parulava#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC0 - 5
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Dila Gori5 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#12#20#30#41#51#60#70
Dila Gori
#10#20#31#42#53#60#70