Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGagra FC vs Torpedo Kutaisi

Gagra FC vs Torpedo Kutaisi

Kiểm tra lịch trận đấu Gagra FC vs Torpedo Kutaisi diễn ra lúc 23:00 ngày 17/10/2025 tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
23:00 ngày 17/10/2025
Gagra FC

Gagra FC

0 - 2
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu17/10/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4304055
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gagra FCChỉ sốTorpedo Kutaisi
215Chỉ số 23174
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 224
83Chỉ số 2452
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Gagra FC

Sơ đồ 4-2-1-3
21401422516626291118

Đội hình xuất phát

A.Siukaev
A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Claudinei
Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
zurab tchavchanidze
zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
wanderson
wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
osikmashvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
M.Tsintsadze
M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52
R.Ardazishvili
R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
R.Adeyeye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
d.gotsiridze
d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Zoidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Zoidze#27
S.Zoidze#1
S.Zoidze#3
S.Zoidze
S.Zoidze#9
S.Zoidze
S.Zoidze#30
S.Zoidze#5

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-2-3-1
31216233762014269

Đội hình xuất phát

F.Kljajić
F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Warley
Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.S.Mane
M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Simic
M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jorginho
Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Mamuchashvili
V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
p.ghudushauri
p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Pires
F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Johnsen
B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#11
B.Johnsen#24
B.Johnsen#38
B.Johnsen
B.Johnsen#4
B.Johnsen#13
B.Johnsen#1
B.Johnsen#33
B.Johnsen
B.Johnsen#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gagra FC

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gagra FC
#10#20#30#41#58#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K