Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 17/10/2025

Gagra FC
0 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốTorpedo Kutaisi
215Chỉ số 23174
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 224
83Chỉ số 2452
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-1-321401422516626291118
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
osikmashvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
R.Adeyeye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Zoidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Zoidze#27
S.Zoidze#1
S.Zoidze#3

S.Zoidze#9

S.Zoidze#30
S.Zoidze#5
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-2-3-131216233762014269
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#11
B.Johnsen#24
B.Johnsen#38

B.Johnsen#4
B.Johnsen#13
B.Johnsen#1
B.Johnsen#33

B.Johnsen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Torpedo Kutaisi
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi4 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#10#20#30#41#58#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#20#30#42#55#60#70