Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 24/06/2026

Gagra FC
0 - 0

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
205Chỉ số 24190
4Chỉ số 34
288Chỉ số 23162
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-114014246257211123
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro borges#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

andreychuk#8
andreychuk#17

andreychuk#29

andreychuk#3
andreychuk#20
andreychuk#35
andreychuk#13
andreychuk#33
andreychuk#19
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-111339252752011151728
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#4

c.claudio#9
c.claudio#29

c.claudio#2
c.claudio#33

c.claudio#3

c.claudio#8

c.claudio#6

c.claudio#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#10#20#30#44#55#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#44#57#60#70