Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 14/06/2026

Gagra FC
2 - 1

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốDinamo Tbilisi
3Chỉ số 2212
61Chỉ số 24126
113Chỉ số 23190
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 30
4Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-114014248611212523
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

andreychuk#22
andreychuk#17
andreychuk#19
andreychuk#13
andreychuk#35
andreychuk#20

andreychuk#3
andreychuk#7

andreychuk#29
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1162735222413321011
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ramos rodrigo ramos#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Tsikolia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Vatsadze#7
M.Vatsadze#17
M.Vatsadze#18
M.Vatsadze#21

M.Vatsadze#37

M.Vatsadze#20

M.Vatsadze#25

M.Vatsadze#19

M.Vatsadze#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 4
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#12#22#30#40#51#60#70
Dinamo Tbilisi
#11#20#30#40#513#60#70