Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 16/03/2025

Gagra FC
0 - 2

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
53Chỉ số 2445
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
6Chỉ số 23
130Chỉ số 23100
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 3-4-2-11146213301825223311
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
abduramane ouloguem#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gotsiridze#37

d.gotsiridze#8
d.gotsiridze#34
d.gotsiridze#23
d.gotsiridze#7
d.gotsiridze#19
d.gotsiridze#24

d.gotsiridze#10
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-21343272102015161114
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#33

G.Pantsulaia#9
G.Pantsulaia#23
G.Pantsulaia#8
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#37
G.Pantsulaia#40

G.Pantsulaia#17

G.Pantsulaia#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#10#20#30#40#56#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#12#21#30#40#53#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi
Gareji Sagarejo
FC Telavi
FC Kolkheti Poti
FC Sioni Bolnisi
Dinamo Tbilisi II
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq
FC Kairat Almaty
FC Livyi Bereh