Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 18/06/2026

Dinamo Tbilisi
5 - 3

FC Samgurali Tskhaltubo
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-13753276242210261311
Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ramos rodrigo ramos#13 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#32

M.Vatsadze#19

M.Vatsadze#25

M.Vatsadze#20
M.Vatsadze#38

M.Vatsadze#7
M.Vatsadze#17
M.Vatsadze#18
M.Vatsadze#21
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-1113339278511151728
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#21
c.claudio#18
c.claudio#22
c.claudio#33

c.claudio#2

c.claudio#9

c.claudio#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Gagra FC2 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#15#22#30#41#52#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#22#30#42#58#60#70