Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 14/06/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
2 - 1

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốTorpedo Kutaisi
6Chỉ số 25
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2460
8Chỉ số 216
3Chỉ số 34
91Chỉ số 2380
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11225392752017151128
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#21

c.claudio#6

c.claudio#8
c.claudio#18
c.claudio#22

c.claudio#10

c.claudio#3
c.claudio#33

c.claudio#9
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-231216225116718359
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
kisley zita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Andrić#19
K.Andrić#15
K.Andrić#1

K.Andrić#29

K.Andrić#17
K.Andrić#36
K.Andrić#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi3 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC2 - 2
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#12#21#30#43#56#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#20#31#44#55#60#70