Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 29/05/2026

Dila Gori
2 - 3

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
65Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
1Chỉ số 32
137Chỉ số 23104
0Chỉ số 81
6Chỉ số 21
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-3-3122931417102792216
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Olatunji#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexandre ruben compaore#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Sanyang#30
M.Sanyang#6

M.Sanyang#7

M.Sanyang#19

M.Sanyang#11

M.Sanyang#8

M.Sanyang#21

M.Sanyang#12
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-3-2-1113253275620171128
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Otar aptsiauri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#2
c.claudio#33

c.claudio#10
c.claudio#22

c.claudio#8

c.claudio#9

c.claudio#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#22#30#41#56#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#21#30#42#51#60#70