Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 25/05/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
3 - 2

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
108Chỉ số 23129
47Chỉ số 2471
5Chỉ số 34
9Chỉ số 2210
3Chỉ số 25
1Chỉ số 81
6Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-4-211325392717520152811
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Wellissol#6

Wellissol#8
Wellissol#18
Wellissol#22

Wellissol#10

Wellissol#3
Wellissol#33

Wellissol#9

Wellissol#21
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-1-3-2140254587624911
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

p.ghudushauri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
nikoloz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.bartishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.bartishvili#10
A.bartishvili#18

A.bartishvili#27

A.bartishvili#16

A.bartishvili#22

A.bartishvili#14
A.bartishvili#30
A.bartishvili#29

A.bartishvili#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#22#30#45#53#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#20#30#44#55#60#70