Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 24/08/2025

Gagra FC
2 - 0

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
4Chỉ số 217
4Chỉ số 24
10Chỉ số 2211
6Chỉ số 34
0Chỉ số 80
133Chỉ số 23149
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2486
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-12122142256302926189
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

richmond adeyemi#29 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ardazishvili#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Zoidze#18 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

davit mujiri#8
davit mujiri#16

davit mujiri#33

davit mujiri#11

davit mujiri#40
davit mujiri#3
davit mujiri#1
davit mujiri#27
davit mujiri#15
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11323932710201511914
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#8
G.Pantsulaia#5

G.Pantsulaia#22
G.Pantsulaia#18
G.Pantsulaia#16
G.Pantsulaia#40

G.Pantsulaia#17

G.Pantsulaia#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
FC Telavi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Pyunik
FC Telavi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#12#21#31#47#54#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#44#54#60#70