Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 07/05/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 2

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốGagra FC
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
124Chỉ số 23110
86Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-5-213233301510205161114
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mehrubon karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#8
G.Pantsulaia#6
G.Pantsulaia#29

G.Pantsulaia#9
G.Pantsulaia#33
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-1113142256302283311
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.gotsiridze#37
d.gotsiridze#18
d.gotsiridze#24

d.gotsiridze#27

d.gotsiridze#32
d.gotsiridze#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#42#53#60#70
Gagra FC
#12#21#30#45#52#60#70