Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 06/05/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
3 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
94Chỉ số 2397
74Chỉ số 2448
7Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11132539155202331128
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.kvaratskhelia#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Geraldo#33 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#21

c.claudio#9

c.claudio#3

c.claudio#10
c.claudio#22
c.claudio#18

c.claudio#8

c.claudio#6

c.claudio#17
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 5-3-229233120401361014119
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#7

I.Sikharulidze#30
I.Sikharulidze#18

I.Sikharulidze#15
I.Sikharulidze#3
I.Sikharulidze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#20#30#41#57#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#53#60#70