Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 11/05/2026

Dinamo Batumi
3 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2386
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 225
51Chỉ số 2464
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11352319391262210207
Đội hình xuất phát

L.Kupatadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Mandricenco#30
D.Mandricenco#27
D.Mandricenco#32
D.Mandricenco#21
D.Mandricenco#40
D.Mandricenco#14
D.Mandricenco#37
D.Mandricenco#25
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-111325391552017331128
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Geraldo#33 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#6

c.claudio#21

c.claudio#9

c.claudio#2

c.claudio#3

c.claudio#10
c.claudio#22
c.claudio#18

c.claudio#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#13#22#30#44#57#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#43#55#60#70