Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 22/05/2026

FC Metalurgi Rustavi
1 - 0

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
6Chỉ số 223
2Chỉ số 27
2Chỉ số 214
32Chỉ số 2568
44Chỉ số 2488
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23166
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-3352724319221340111014
Đội hình xuất phát
jobava roland#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Kutateladze#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Kutateladze#6
N.Kutateladze#23

N.Kutateladze#1
N.Kutateladze#17
N.Kutateladze#9
N.Kutateladze#7

N.Kutateladze#4
N.Kutateladze#30

N.Kutateladze#5
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 5-3-211325203915865910
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Otar aptsiauri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Papava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Gogolashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gogolashvili#11

G.Gogolashvili#17

G.Gogolashvili#21

G.Gogolashvili#27

G.Gogolashvili#2
G.Gogolashvili#33

G.Gogolashvili#3

G.Gogolashvili#28
G.Gogolashvili#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi6 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#41#52#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#42#57#60#70