Georgia Erovnuli Liga20:30 ngày 18/06/2026

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốGagra FC
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
76Chỉ số 2378
50Chỉ số 2462
1Chỉ số 223
0Chỉ số 41
5Chỉ số 214
2Chỉ số 33
4Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-1-4-129263120405113022139
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

tarik sikalo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#4

I.Sikharulidze#7

I.Sikharulidze#15
I.Sikharulidze#36
I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#16
I.Sikharulidze#19
I.Sikharulidze#21
I.Sikharulidze#1
Gagra FC
Sơ đồ 4-4-1-114014248625112123
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

i.skrypnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Zoidze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

andreychuk#29
andreychuk#7

andreychuk#3
andreychuk#20
andreychuk#35
andreychuk#13
andreychuk#19
andreychuk#17

andreychuk#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Gagra FC2 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC2 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#42#54#60#70
Gagra FC
#11#20#31#43#54#60#70