Georgia Erovnuli Liga17:30 ngày 10/11/2024

FC Samgurali Tskhaltubo
4 - 2

Gagra FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 36 | 23 | 6 | 7 | 75 |
| 2 | Torpedo Kutaisi | 36 | 21 | 7 | 8 | 70 |
| 3 | Dila Gori | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 4 | Dinamo Batumi | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | FC Samgurali Tskhaltubo | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 6 | FC Kolkheti Poti | 36 | 9 | 14 | 13 | 41 |
| 7 | Dinamo Tbilisi | 36 | 9 | 12 | 15 | 39 |
| 8 | Gagra FC | 36 | 11 | 5 | 20 | 38 |
| 9 | FC Telavi | 36 | 8 | 10 | 18 | 34 |
| 10 | Samtredia | 36 | 5 | 12 | 19 | 27 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#14#21#30#41#52#60#70
Gagra FC
#12#22#31#43#53#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi
Dila Gori
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi
FC Telavi
Samtredia