Saudi Professional League21:15 ngày 05/04/2025

Al Riyadh
0 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốDamac
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
91Chỉ số 2355
63Chỉ số 2425
2Chỉ số 31
10Chỉ số 223
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-1-182272958112043778817
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lega#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

F.Selemani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Selemani#33

F.Selemani#7

F.Selemani#24

F.Selemani#50

F.Selemani#25

F.Selemani#28

F.Selemani#85

F.Selemani#13

F.Selemani#6
Damac
Sơ đồ 3-5-21315135195532101180
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Solan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Fallatah#95 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Kamano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#97

H.Diallo#6

H.Diallo#94

H.Diallo#17

H.Diallo#87

H.Diallo#12
H.Diallo#23

H.Diallo#20

H.Diallo#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Damac1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Riyadh1 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al Riyadh
Damac2 - 2
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#10#20#30#42#55#60#70
Damac
#10#20#30#41#53#60#70
Al Nassr
Al Ettifaq