Saudi Professional League22:50 ngày 24/02/2025

Damac
1 - 2

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl-Orobah FC
48Chỉ số 2433
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
3Chỉ số 23
107Chỉ số 2373
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 3-4-3131513513262011807
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Solan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Al-Qahtani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Qahtani#5
A.Al-Qahtani#23

A.Al-Qahtani#90

A.Al-Qahtani#12

A.Al-Qahtani#17

A.Al-Qahtani#94

A.Al-Qahtani#95

A.Al-Qahtani#18

A.Al-Qahtani#97
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-2-3-128113331377318271499
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.AlShammary#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.AlTorais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.AbuTaha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#5

O.Al-Soma#9

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#29

O.Al-Soma#88

O.Al-Soma#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC1 - 0
Damac
Damac4 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Damac
Al-Orobah FC1 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al-Orobah FC
Damac2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Damac
Damac1 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fayha0 - 1
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#20#30#41#53#60#70
Al-Orobah FC
#12#20#30#42#53#60#70
Al Shabab