Saudi Professional League21:05 ngày 27/01/2025

Damac
2 - 1

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Ittihad
72Chỉ số 23131
29Chỉ số 2571
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2214
21Chỉ số 2496
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 5-4-11518715320113261080
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#5

H.Diallo#94
H.Diallo#23

H.Diallo#90

H.Diallo#13

H.Diallo#7

H.Diallo#4

H.Diallo#95

H.Diallo#97
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11136215782410349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#80

K.Benzema#11

K.Benzema#33

K.Benzema#14

K.Benzema#21

K.Benzema#27

K.Benzema#19

K.Benzema#42

K.Benzema#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad4 - 1
Damac
Damac3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Ittihad
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Damac
Al Ittihad1 - 2
Damac
Damac2 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Nasr(OMA)1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#12#21#30#45#52#60#70
Al Ittihad
#11#21#30#42#518#60#70
Al Khaleej
Al Okhdood