Saudi Professional League02:00 ngày 14/03/2025

Al Ittihad
2 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Riyadh
5Chỉ số 227
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
100Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2431
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 214
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-1112621514131910349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Al-Shanqeeti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#20

K.Benzema#33

K.Benzema#80

K.Benzema#22

K.Benzema#24

K.Benzema#21

K.Benzema#42

K.Benzema#77

K.Benzema#30
Al Riyadh
Sơ đồ 4-3-3821129878882043771317
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bayesh#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Lega#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Selemani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Selemani#6

F.Selemani#99

F.Selemani#85

F.Selemani#40

F.Selemani#27

F.Selemani#28

F.Selemani#25

F.Selemani#50

F.Selemani#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#20#30#41#57#60#70
Al Riyadh
#11#20#30#43#55#60#70
Al Nassr
Al Ettifaq
Al Fateh
Al-Orobah FC