Saudi Professional League22:15 ngày 30/01/2025

Al Riyadh
1 - 0

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Wehda Mecca
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
30Chỉ số 2445
4Chỉ số 23
89Chỉ số 2398
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-2-3-182872958212017431113
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#16

M.Konate#88

M.Konate#40

M.Konate#27

M.Konate#28

M.Konate#25

M.Konate#50

M.Konate#7

M.Konate#10
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-112617498351118239
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crețu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makaazi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Amyn#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Goodwin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#5

O.Ighalo#77

O.Ighalo#22

O.Ighalo#47

O.Ighalo#14

O.Ighalo#4

O.Ighalo#10

O.Ighalo#19

O.Ighalo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca3 - 3
Al Riyadh
Al Wehda Mecca3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Riyadh
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 0
Kazma
Al Fayha1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Okhdood
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Taawoun
Al Wehda Mecca2 - 3
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#20#30#44#54#60#70
Al Wehda Mecca
#10#20#30#40#53#60#70
Al Ittihad
Al Kholood
Al-Raed SFC