Saudi Professional League00:00 ngày 09/02/2025

Damac
2 - 2

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Hilal
4Chỉ số 34
62Chỉ số 23119
0Chỉ số 81
2Chỉ số 213
30Chỉ số 2570
5Chỉ số 2211
13Chỉ số 2495
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 3-4-2-118715345620111080
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Al-Rashidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Diallo#23

H.Diallo#97

H.Diallo#18

H.Diallo#95

H.Diallo#7

H.Diallo#13

H.Diallo#94

H.Diallo#17

H.Diallo#90
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-137203872482227772911
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cancelo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#28

M.Leonardo#88

M.Leonardo#5

M.Leonardo#16

M.Leonardo#4

M.Leonardo#7

M.Leonardo#99

M.Leonardo#21

M.Leonardo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal3 - 2
Damac
Al Hilal2 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Hilal
Damac0 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 2
Damac
Damac2 - 4
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Damac
Damac1 - 1
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Damac2 - 2
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Persepolis
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al Hilal3 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Shabab1 - 2
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#12#20#30#44#52#60#70
Al Hilal
#12#21#30#44#513#60#70
Al Ahli SC
Al Taawoun