Saudi Professional League21:20 ngày 21/02/2025

Damac
0 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Ahli SC
2Chỉ số 37
39Chỉ số 2561
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
24Chỉ số 2421
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 5-4-1148715320903261180
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Rashidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Al-Ghamdi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#12

H.Diallo#97

H.Diallo#18

H.Diallo#7

H.Diallo#13

H.Diallo#17
H.Diallo#23
H.Diallo#30

H.Diallo#5
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116528323114797241399
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Muwallad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#29

I.Toney#6

I.Toney#15

I.Toney#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC4 - 2
Damac
Al Ahli SC4 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Ahli SC
Damac1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 3
Damac
Damac4 - 3
Al Ahli SC
Damac2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 1
Damac
Al Ahli SC2 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#10#20#30#42#56#60#70
Al Ahli SC
#12#21#30#47#52#60#70
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca