Saudi Professional League02:00 ngày 09/03/2025

Al Taawoun
3 - 0

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốDamac
61Chỉ số 2421
16Chỉ số 226
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 80
135Chỉ số 2356
7Chỉ số 22
6Chỉ số 213
3Chỉ số 30
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-3-3132123328291827193890
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Abdulrazzaq#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Nasser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bahusayn#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Chavez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Bahbri#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Bahbri#98

H.Bahbri#5

H.Bahbri#16

H.Bahbri#70

H.Bahbri#3

H.Bahbri#76

H.Bahbri#99

H.Bahbri#7
Damac
Sơ đồ 3-4-3187535132620948018
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Mohammed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Solan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.AlNemer#94 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Harisi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Harisi#90

Harisi#97

Harisi#95

Harisi#4

Harisi#7

Harisi#13

Harisi#17

Harisi#12
Harisi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Damac
Damac0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Damac
Damac1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 0
Damac
Damac2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al-Wakrah Sports Club
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al-Wakrah Sports Club2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#13#23#30#43#57#60#70
Damac
#10#20#31#40#52#60#70
Al Qadsiah
Al Nassr
Al Riyadh
Al Kholood
Al Wehda Mecca