Saudi Professional League02:00 ngày 09/03/2025

Al Riyadh
1 - 0

Al Okhdood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Okhdood
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
34Chỉ số 2436
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
101Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 5-4-18227292158114388177
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Kal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Al-Aqel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Al-Aqel#6

M.Al-Aqel#25

M.Al-Aqel#50

M.Al-Aqel#10

M.Al-Aqel#40

M.Al-Aqel#85

M.Al-Aqel#77

M.Al-Aqel#99

M.Al-Aqel#87
Al Okhdood
Sơ đồ 5-3-22818274172669826137
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pedroza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Lowe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M. Al-Saeed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Alqaydhi#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Zubaidi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Bassogog#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pato#14

Pato#20

Pato#12

Pato#21

Pato#19

Pato#8

Pato#87

Pato#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Okhdood0 - 1
Al Riyadh
Al Okhdood1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 1
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#20#30#43#57#60#70
Al Okhdood
#10#20#30#41#51#60#70
Al-Orobah FC