Saudi Professional League21:55 ngày 22/01/2025

Al Fateh
2 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốDamac
9Chỉ số 216
6Chỉ số 210
2Chỉ số 80
11Chỉ số 229
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2376
58Chỉ số 2436
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-11152464822818119721
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Denayer#64 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#14

T.Djaniny#55
T.Djaniny#80

T.Djaniny#42

T.Djaniny#12

T.Djaniny#29

T.Djaniny#88

T.Djaniny#49

T.Djaniny#6
Damac
Sơ đồ 4-2-3-1151153205611321080
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Al-Anazi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.N'Koudou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#97

H.Diallo#13

H.Diallo#7

H.Diallo#4

H.Diallo#95

H.Diallo#90
H.Diallo#23

H.Diallo#87

H.Diallo#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac3 - 1
Al Fateh
Damac0 - 3
Al Fateh
Al Fateh5 - 5
Damac
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al Fateh
Damac4 - 3
Al Fateh
Al Fateh0 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Khaleej
Al Fateh1 - 1
Al Fayha
Al-Raed SFC2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Kholood
Al Taawoun2 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Taawoun
Damac1 - 0
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#12#20#30#42#56#60#70
Damac
#11#20#30#42#510#60#70
Al Ahli SC
Al Okhdood
Al-Orobah FC