Saudi Professional League22:30 ngày 26/02/2025

Al Riyadh
0 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Fayha
3Chỉ số 28
2Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
37Chỉ số 2426
122Chỉ số 23100
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 3-5-282272152911208887713
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Asiri#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Khaibari#8 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

S.Lega#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#6

M.Konate#87

M.Konate#99

M.Konate#40

M.Konate#16

M.Konate#28

M.Konate#25

M.Konate#7

M.Konate#50
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-35221522214202515929
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Sahafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Shukurov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Faris#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Harajin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Harthi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Harthi#3

N.Harthi#8

N.Harthi#77

N.Harthi#4

N.Harthi#55

N.Harthi#1

N.Harthi#47

N.Harthi#99
N.Harthi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha2 - 0
Al Riyadh
Al Fayha1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al Fayha
Al Fayha4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Riyadh0 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fateh1 - 2
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood1 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#10#20#30#42#53#60#70
Al Fayha
#10#20#30#41#58#60#70
Al Qadsiah
Al Ettifaq
Damac