Saudi Professional League02:00 ngày 03/03/2025

Al Qadsiah
1 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Riyadh
96Chỉ số 2425
10Chỉ số 212
0Chỉ số 41
68Chỉ số 2532
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
126Chỉ số 2372
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-2146172857881033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#14

J.Quiñones#40
J.Quiñones#13

J.Quiñones#11

J.Quiñones#66

J.Quiñones#15

J.Quiñones#28
J.Quiñones#99

J.Quiñones#39
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-182278758118821207713
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Lega#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#25

M.Konate#17
M.Konate#16

M.Konate#29

M.Konate#40

M.Konate#28

M.Konate#50

M.Konate#7

M.Konate#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh2 - 1
Al Qadsiah
Al Riyadh1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Riyadh
Al Qadsiah0 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Qadsiah
Al Riyadh1 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#11#20#30#42#512#60#70
Al Riyadh
#10#20#31#43#53#60#70
Al Ittihad
Al Nassr
Al Ettifaq
Damac