Saudi Professional League02:00 ngày 15/03/2025

Damac
1 - 0

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Qadsiah
5Chỉ số 2210
68Chỉ số 23133
12Chỉ số 2466
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 28
1Chỉ số 80
1Chỉ số 214
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 3-4-2-1187435132520119580
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Al-Rashidi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Solan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mohammed#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Al-Anazi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Fallatah#95 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#97

H.Diallo#90
H.Diallo#23

H.Diallo#12

H.Diallo#17

H.Diallo#94

H.Diallo#13

H.Diallo#7

H.Diallo#6
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-2146172857301033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#24

J.Quiñones#23

J.Quiñones#11

J.Quiñones#87

J.Quiñones#40

J.Quiñones#14

J.Quiñones#39

J.Quiñones#28

J.Quiñones#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Damac
Damac0 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Taawoun3 - 0
Damac
Al Shabab2 - 0
Damac
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 1
Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca0 - 3
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#11#20#30#42#50#60#70
Al Qadsiah
#10#20#30#44#58#60#70
Al Nassr
Al Kholood
Al Fayha