Saudi Professional League22:10 ngày 21/01/2025

Al Riyadh
1 - 0

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Taawoun
0Chỉ số 42
1Chỉ số 80
3Chỉ số 20
1Chỉ số 34
42Chỉ số 2432
3Chỉ số 210
46Chỉ số 2554
10Chỉ số 222
106Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-182872958118821201713
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Konate#15

M.Konate#85

M.Konate#40

M.Konate#27

M.Konate#28

M.Konate#25

M.Konate#50

M.Konate#24

M.Konate#10
Al Taawoun
Sơ đồ 3-1-4-21339323181429768999
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Al-Saluli#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bahusayn#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Nasser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.Mohammed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barrow#16

M.Barrow#6

M.Barrow#98

M.Barrow#7

M.Barrow#90

M.Barrow#19

M.Barrow#38

M.Barrow#27

M.Barrow#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Riyadh
Al Taawoun1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Taawoun
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Riyadh
Al Taawoun3 - 4
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al-Orobah FC0 - 1
Al Riyadh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Ettifaq
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Shabab
Al Riyadh0 - 1
Al Ittihad
Al Okhdood0 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Quwa Al Jawiya0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 1
Al Khaldiya
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Okhdood
Altyn Asyr FC0 - 4
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#20#30#41#53#60#70
Al Taawoun
#10#20#32#44#50#60#70
Al Hilal
Al Kholood
Al Fayha