Saudi Professional League20:25 ngày 01/02/2025

Al Khaleej
1 - 1

Damac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốDamac
8Chỉ số 227
97Chỉ số 2391
35Chỉ số 2434
3Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 34
0Chỉ số 81
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-123393214581815174711
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shaafi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Al-Semeiry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#9

A.Salem#22

A.Salem#99
A.Salem#24

A.Salem#71

A.Salem#33

A.Salem#25

A.Salem#20

A.Salem#19
Damac
Sơ đồ 3-4-31871535163213118010
Đội hình xuất phát

F.Niță#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Khaibari#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Chafaï#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Solan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Faisal Al Sibyani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Stanciu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Obaid#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Diallo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.N'Koudou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.N'Koudou#5

G.N'Koudou#17
G.N'Koudou#23

G.N'Koudou#90

G.N'Koudou#94

G.N'Koudou#7

G.N'Koudou#4

G.N'Koudou#18

G.N'Koudou#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Damac0 - 1
Al Khaleej
Damac0 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Khaleej0 - 2
Damac
Al Khaleej2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Khaleej
Damac3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Khaleej3 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 2
Al Hilal
Al Fateh1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Fateh2 - 1
Damac
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Al Nassr2 - 0
Damac
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Wehda Mecca2 - 3
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Qadsiah2 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#11#21#30#41#53#60#70
Damac
#11#21#30#44#53#60#70
Al Ahli SC
Al Shabab
Al Taawoun